·6 phút đọc

Chủ Đề và Từ Vựng Thiết Yếu NAATI CCL: 10 Lĩnh Vực Được Bao Gồm

Các chủ đề và nội dung bài thi mô tả ở đây cập nhật đến tháng 3 năm 2026. Truy cập naati.com.au để biết thông tin bài thi mới nhất.

Bài thi NAATI CCL lấy đoạn hội thoại từ mười chủ đề phản ánh các tình huống phiên dịch cộng đồng thực tế tại Úc. Mặc dù bạn không thể dự đoán chủ đề cụ thể nào sẽ xuất hiện trong bài thi, việc ôn tập tất cả mười chủ đề đảm bảo bạn có từ vựng và kiến thức bối cảnh để xử lý mọi đoạn hội thoại một cách tự tin.

1. Y Tế

Đây là lĩnh vực được thi thường xuyên nhất. Các đoạn hội thoại thường liên quan đến tư vấn giữa bệnh nhân và bác sĩ, y tá, dược sĩ hoặc chuyên gia. Bạn cần quen thuộc với các thuật ngữ liên quan đến:

  • Triệu chứng và bệnh trạng (sốt, buồn nôn, khó thở, đau mãn tính)
  • Thủ thuật y tế (xét nghiệm máu, chụp X-quang, MRI, siêu âm, ECG)
  • Thuốc (kháng sinh, thuốc giảm đau, liều lượng, tác dụng phụ, đơn thuốc)
  • Thuật ngữ bệnh viện và phòng khám (phòng cấp cứu, bệnh nhân ngoại trú, giấy giới thiệu, chuyên khoa)
  • Sức khỏe tâm thần (lo âu, trầm cảm, tư vấn tâm lý, nhà tâm lý học)

2. Pháp Luật và Tư Pháp

Các đoạn hội thoại pháp luật có thể liên quan đến cuộc trò chuyện tại đồn cảnh sát, tòa án hoặc văn phòng hỗ trợ pháp lý. Từ vựng quan trọng bao gồm:

  • Thủ tục pháp lý (tội danh, phiên tòa, tại ngoại, lời khai nhận tội, bản án, kháng cáo)
  • Quyền và trách nhiệm (quyền im lặng, đại diện pháp lý, luật sư trực)
  • Các loại vi phạm (vi phạm giao thông, hành hung, trộm cắp, gian lận)
  • Vai trò tại tòa (thẩm phán tòa sơ thẩm, thẩm phán, công tố viên, bị cáo, nhân chứng)

3. Di Trú và Định Cư

Các đoạn hội thoại này thường liên quan đến tương tác với Bộ Nội vụ hoặc dịch vụ hỗ trợ định cư:

  • Các loại visa (loại 189, 190, 491, visa bảo lãnh, visa sinh viên)
  • Quy trình đơn (EOI, đánh giá tay nghề, thi tiếng Anh, khám sức khỏe)
  • Dịch vụ định cư (định hướng, lớp tiếng Anh, hỗ trợ việc làm)
  • Yêu cầu quốc tịch (thời gian cư trú, thi quốc tịch, lễ trao quốc tịch)

4. Giáo Dục

Các đoạn hội thoại giáo dục bao gồm tương tác với trường học, đại học và cơ sở đào tạo:

  • Hệ thống trường học (tiểu học, trung học, HSC, ATAR, nhập học, họp phụ huynh-giáo viên)
  • Thuật ngữ đại học (học kỳ, khoa, bài giảng, hướng dẫn, bài tập, trưởng khoa)
  • Hỗ trợ sinh viên (học bổng, hỗ trợ tài chính, tư vấn, dịch vụ khuyết tật)
  • Đào tạo nghề (TAFE, chứng chỉ, bằng cấp, học nghề, thực tập)

5. Dịch Vụ Cộng Đồng và Xã Hội

Các đoạn hội thoại này liên quan đến tương tác với tổ chức cộng đồng, nhân viên xã hội và dịch vụ hỗ trợ:

  • Hỗ trợ gia đình (chương trình nuôi dạy con, tư vấn gia đình, hỗ trợ bạo lực gia đình)
  • Chăm sóc người cao tuổi (gói chăm sóc tại nhà, chăm sóc tập trung, chăm sóc tạm thời, đánh giá ACAT)
  • Dịch vụ khuyết tật (NDIS, kế hoạch hỗ trợ, công nghệ hỗ trợ, hỗ trợ người chăm sóc)
  • Dịch vụ thanh thiếu niên (cố vấn, chương trình giải trí, trợ cấp thanh niên)

6. Nhà Ở và Chỗ Ở

Các đoạn hội thoại liên quan đến nhà ở bao gồm thuê nhà, nhà ở công cộng và các vấn đề bất động sản:

  • Thuê nhà (hợp đồng thuê, tiền đặt cọc, nợ tiền thuê, kiểm tra, yêu cầu bảo trì)
  • Nhà ở công cộng (danh sách chờ, điều kiện đủ tiêu chuẩn, yêu cầu chuyển nhà, quyền lợi người thuê)
  • Dịch vụ hỗ trợ người vô gia cư (nhà ở khẩn cấp, nhà ở chuyển tiếp, chương trình hỗ trợ)
  • Thuật ngữ bất động sản (thế chấp, quản lý chung cư, ban quản trị, định giá bất động sản)

7. Việc Làm và Nơi Làm Việc

Các đoạn hội thoại về nơi làm việc liên quan đến tìm việc, điều kiện làm việc và các vấn đề tại nơi làm việc:

  • Tìm việc (hồ sơ xin việc, thư xin việc, phỏng vấn, trung tâm giới thiệu việc làm, công nhận bằng cấp)
  • Điều kiện làm việc (mức lương theo thỏa ước, phụ cấp giờ đặc biệt, quyền nghỉ phép, quỹ hưu trí)
  • Các vấn đề nơi làm việc (sa thải bất công, quấy rối, WorkCover, an toàn lao động)
  • Thuật ngữ Fair Work (lương tối thiểu, làm thêm giờ, phụ cấp lao động thời vụ, cắt giảm nhân sự)

8. Tài Chính

Các đoạn hội thoại tài chính liên quan đến ngân hàng, thuế và quản lý tài chính:

  • Ngân hàng (tài khoản tiết kiệm, tiền gửi kỳ hạn, phí giao dịch, ngân hàng trực tuyến, ghi nợ trực tiếp)
  • Thuế (khai thuế, mã số thuế, khoản khấu trừ, GST, BAS, PAYG)
  • Khó khăn tài chính (nợ, điều khoản hỗ trợ khó khăn, kế hoạch thanh toán, tư vấn tài chính)
  • Quỹ hưu trí (chọn quỹ, đóng góp, rút trước hạn, kế hoạch hưu trí)

9. Bảo Hiểm

Các đoạn hội thoại bảo hiểm bao gồm các loại bảo hiểm và quy trình bồi thường:

  • Bảo hiểm y tế (bảo hiểm y tế tư nhân, quyền lợi bổ sung, thời gian chờ, bệnh có sẵn)
  • Bảo hiểm xe (toàn diện, bên thứ ba, mức tự trả, bồi thường, giảm phí không bồi thường)
  • Bảo hiểm nhà (công trình, nội thất, thiên tai, lũ lụt, gia hạn hợp đồng)
  • Quy trình bồi thường (nộp đơn bồi thường, đánh giá, chi trả, giải quyết tranh chấp)

10. Quyền Lợi Người Tiêu Dùng

Các đoạn hội thoại về người tiêu dùng liên quan đến mua sắm, khiếu nại và quyền lợi:

  • Quyền lợi người tiêu dùng (hoàn tiền, đổi hàng, bảo hành, cam kết bảo đảm, thời gian suy nghĩ lại)
  • Khiếu nại (sản phẩm lỗi, hành vi gây nhầm lẫn, thanh tra viên, giải quyết tranh chấp)
  • Viễn thông (gói điện thoại, lưu lượng dữ liệu, hợp đồng, phí chấm dứt sớm)
  • Dịch vụ tiện ích (điện, gas, nước, hóa đơn, giảm giá ưu đãi, chương trình hỗ trợ khó khăn)

Cách Học Từ Vựng Hiệu Quả

Với mỗi chủ đề, hãy tạo danh sách từ vựng song ngữ với các thuật ngữ bằng cả tiếng Anh và LOTE. Sử dụng thẻ ghi nhớ, ứng dụng lặp lại cách quãng hoặc danh sách viết tay — bất kỳ phương pháp nào phù hợp nhất với phong cách học của bạn. Luyện tập sử dụng các thuật ngữ này trong bối cảnh bằng cách làm bài luyện tập hội thoại đầy đủ trên Lingo Copilot CCL, nơi bạn sẽ gặp chúng một cách tự nhiên trong các tình huống thực tế.

Sẵn Sàng Bắt Đầu Luyện Tập?

Thử các buổi luyện thi NAATI CCL bằng AI với chấm điểm và phản hồi tức thì.

Làm Bài Thi Thử Miễn Phí